TEACHER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

teacher nghĩa là gì

teacher

Tham khảo: Hệ thống thông tin là gì? cơ hội việc làm ngành hệ thống thông tin

Các từ thường được sử dụng cùng với teacher.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

Xem thêm: Teacher nghĩa là gì

biology teacherMy biology teacher at the secondary school stimulated it. Từ Cambridge English Corpus certified teacherEach state has different requirements to become a permanently certified teacher, and the requirements keep increasing. Từ Wikipedia TEACHER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. chemistry teacherWhatever the analysis of constructions like chemistry teacher, there will still be a bracketing paradox. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với teacher

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *